Ứng dụng:  RHH hoặc RHW-2 hoặc USE-2 ruột dẫn nhôm hợp kim 8000, ruột dẫn nén chặt, cách điện XLPE màu đen chống mài mòn, chống ẩm, nhiệt và ánh sáng mặt trời.

 

Size (AWG orkcmil) số sợi Đk sợi trước compact (mm) ±0.005 tiết diện Đường kính (mm) Bề dày cách điện (mm) Đường kính tổng (mm) Điện trở 20℃ Ω/km Trọng lượng gần đúng kg/km
8 7 1.28 8.37 3.35 1.524 6.398 3.4464 49.97924
6 7 1.61 13.3 4.25 1.524 7.298 2.1684 67.6022
4 7 2.02 21.2 5.4 1.524 8.448 1.3633 94.82459
3 7 2.26 26.7 6 1.524 9.048 1.0814 112.9315
2 7 2.53 33.6 6.8 1.524 9.848 0.8573 135.904
1 18 1.82 42.4 7.55 2.032 11.614 0.6798 183.8302
1/0 18 2.02 53.5 8.5 2.032 12.564 0.5387 220.6759
2/0 18 2.27 67.4 9.53 2.032 13.594 0.4275 264.7504
3/0 18 2.57 85 10.7 2.032 14.764 0.3389 320.6463
4/0 18 2.85 107 12.1 2.032 16.164 0.269 390.0686
250 36 2.19 127 13.18 2.413 18.006 0.2277 474.8721
300 36 2.42 152 14.53 2.413 19.356 0.1896 553.1736
350 36 2.58 177 15.6 2.413 20.426 0.1624 629.6901
400 36 2.76 203 16.7 2.413 21.526 0.1424
500 36 3.1 253 18.65 2.413 23.476 0.1139 859.8315
600 58 2.66 304 20.5 2.794 26.088 0.0948 1046.16
700 58 2.88 355 22.2 2.794 27.788 0.0814 1199.791
750 58 2.98 380 22.95 2.794 28.538 0.0758 1273.997
900 58 3.28 458 25.4 2.794 30.988 0.0633 1508.199
1000 58 3.45 507 26.8 2.794 32.388 0.0568 1653.985

  Size (AWG orkcmil) số sợi Đk sợi trước compact (mm) ±0.005 tiết diện Đường kính (mm) Bề dày cách điện (mm) Đường kính tổng (mm) Điện trở 20℃ Ω/km Trọng lượng gần đúng kg/km 8 7 1.28 8.37 3.35 1.524 6.398 3.4464 49.97924 6 7 1.61 13.3 4.25 1.524 7.298 2.1684 67.6022 4 7 […]