Ứng dụng: Cáp điện ngầm xoắn.Dẫn điện bằng hợp kim nhôm . Lớp cách điện bằng polyethylene liên kết ngang (XLP). Có khả năng chống tia cực tím (ánh sáng mặt trời).

size Size (AWG) ĐK (mm) số sợi Bề dày cách điện qui định (mm) ĐK sau bọc (mm) Điện trở 20℃ (Ω/km)
2-2-4-6 2 6.8 7 1.524 9.848 0.8573
2-2-2-4 2 6.8 7 1.524 9.848 0.8573
2/0-2/0-1-4 2/0 9.53 18 2.032 13.594 0.4275
2/0-2/0-2/0-1 2/0 9.53 18 2.032 13.594 0.4275
4/0-4/0-2/0-4 4/0 12.1 18 2.032 16.164 0.269
4/0-4/0-4/0-2/0 4/0 12.1 18 2.032 16.164 0.269
Size (AWG) ĐK (mm) số sợi ĐK sợi trước compact (mm) Bề dày cách điện Qui định (mm) ĐK sau bọc (mm) Điện trở 20℃ (Ω/km)
4 5.4 7 2.02 1.524 8.448 1.3633
2 6.8 7 2.53 1.524 9.848 0.8573
1 7.55 18 1.82 2.032 11.614 0.6798
2/0 9.53 18 2.27 2.032 13.594 0.4275
2/0 9.53 18 2.27 2.032 13.594 0.4275
4/0 12.1 18 2.85 2.032 16.164 0.269
Size (AWG) ĐK (mm) số sợi Bề dày cách điện Qui định (mm) ĐK sau bọc (mm) Điện trở 20℃ (Ω/km) ĐK tổng (mm) Trọng lượng cáp (kg/km)
6 4.25 7 1.524 7.298 2.1684 21.44241 430.3713
4 5.4 7 1.524 8.448 1.3633 22.98516 498.5036
4 5.4 7 1.524 8.448 1.3633 28.58625 801.3141
1 7.55 18 2.032 11.614 0.6798 31.69958 970.8979
4 5.4 7 1.524 8.448 1.3633 32.89385 1131.668
2/0 9.53 18 2.032 13.594 0.4275 37.56203 1426.524

size Size (AWG) ĐK (mm) số sợi Bề dày cách điện qui định (mm) ĐK sau bọc (mm) Điện trở 20℃ (Ω/km) 2-2-4-6 2 6.8 7 1.524 9.848 0.8573 2-2-2-4 2 6.8 7 1.524 9.848 0.8573 2/0-2/0-1-4 2/0 9.53 18 2.032 13.594 0.4275 2/0-2/0-2/0-1 2/0 9.53 18 2.032 13.594 0.4275 4/0-4/0-2/0-4 4/0 12.1 18 2.032 […]